MG RX5 1.5T STD
- So sánh
- Lưu
MG RX5 là mẫu SUV 5 chỗ hạng C, cạnh tranh với CX-5, Tucson, Sportage, nổi bật với thiết kế thể thao, hiện đại (lưới tản nhiệt lớn, đèn LED), nội thất rộng rãi, nhiều tiện nghi (màn hình 14.1", Apple CarPlay/Android Auto), và công nghệ an toàn tiên tiến (Camera 360, 6 túi khí), vận hành linh hoạt nhờ động cơ turbo 1.5L kết hợp hộp số ly hợp kép 7 cấp. Xe được nhập khẩu từ Trung Quốc, định vị giữa MG ZS và MG HS.
Thiết kế
- Ngoại thất: Hiện đại, trẻ trung với lưới tản nhiệt "Star Rider" hình lục giác, đèn LED sắc sảo, đường gân dập nổi mạnh mẽ, mâm hợp kim lớn (18-19 inch).
- Kích thước: Dài 4.571 mm, rộng 1.855 mm, cao 1.719 mm; chiều dài cơ sở 2.708 mm, khoảng sáng gầm 196 mm.
Nội thất & Tiện nghi
- Khoang lái: Màn hình giải trí 14.1 inch cảm ứng, kết nối Apple CarPlay/Android Auto, hệ thống âm thanh 6 loa/8 loa, điều hòa tự động 2 vùng, lọc không khí PM2.5.
- Tiện ích: Ghế bọc da, chỉnh điện, sạc không dây (bản cao cấp), cửa sổ trời chỉnh điện.
Vận hành & An toàn
- Động cơ: Xăng tăng áp 1.5L, công suất 168 mã lực, mô-men xoắn 275 Nm.
- Hộp số: Tự động ly hợp kép 7 cấp (7-speed DCT).
- An toàn (nổi bật): Camera 360 độ, 6 túi khí, ABS, EBD, EBA, SCS (Cân bằng điện tử), HAC (Khởi hành ngang dốc), HDC (Đổ dốc), cảm biến áp suất lốp.
Phân khúc & Đối thủ
- Phân khúc: SUV hạng C (CUV).
- Đối thủ: Mazda CX-5, Hyundai Tucson, Kia Sportage, Ford Territory, Vinfast VF e34.
Phiên bản & Giá (tham khảo 2024-2025)
- Phiên bản: STD (Tiêu chuẩn) và LUX (Cao cấp).
- Giá: ~699 triệu VNĐ (STD) - 799 triệu VNĐ (LUX) (chưa bao gồm lăn bánh).
Số tiền trả góp trung bình ước tính
Tính số tiền trả góp hàng tháng phù hợp với điều kiện của bạn bằng cách nhập số tiền trả trước ưa thích của bạn.
Lưu ý quan trọng: Thông tin chỉ là tham khảo, lãi suất được ước tính và có thể khác nhau dựa trên đánh giá tín dụng và số tiền vay từ các tổ chức tài chính.
Tìm hiểu thêm về chính sách khoản vay của ngân hàng Tại đây
Đặt Lịch Lái Thử
Đang tìm vị trí của bạn và tính toán khoảng cách...
